Kho từ › Idioms · conflict › put up a front

put up a front

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
hành động theo cách che giấu cảm xúc thật
UK /pʊt ʌp ə frʌnt/ · US /pʊt ʌp ə frʌnt/
to act in a way that hides true feelings
He put up a front to hide his insecurities.
→ Anh ấy đã giả vờ để che giấu sự thiếu tự tin của mình.
She puts up a front but is really upset inside.→ Cô ấy giả vờ nhưng thực sự rất buồn bên trong.
Đồng nghĩa
mask feelings
Collocations
put up a front to hide feelingsoften put up a front
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự phức tạp trong cảm xúc.
Dùng để chỉ sự giả tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...