put up a front
/pʊt ʌp ə frʌnt/ B2 IELTS
Nghĩa
hành động theo cách che giấu cảm xúc thật
phr.
Định nghĩa · to act in a way that hides true feelings
“He put up a front to hide his insecurities.”Anh ấy đã giả vờ để che giấu sự thiếu tự tin của mình.
“She puts up a front but is really upset inside.”Cô ấy giả vờ nhưng thực sự rất buồn bên trong.
Đồng nghĩa
mask feelings
Cụm hay dùng
put up a front to hide feelingsoften put up a front
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự phức tạp trong cảm xúc.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự giả tạo.