Kho từ › Idioms · conflict › draw a battle line

draw a battle line

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
thiết lập một vị trí rõ ràng trong một cuộc xung đột
UK /drɔ ə ˈbætəl laɪn/ · US /drɔ ə ˈbætəl laɪn/
to establish a clear position in a conflict
They drew a battle line over the new policy.
→ Họ đã thiết lập một ranh giới rõ ràng về chính sách mới.
It's important to draw a battle line on this issue.→ Điều quan trọng là phải thiết lập một ranh giới rõ ràng về vấn đề này.
Đồng nghĩa
establish boundaries
Collocations
draw a battle line over somethingoften draw a battle line
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự rõ ràng trong quan điểm.
Dùng để chỉ sự phân định rạch ròi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...