Kho từ › Idioms · conflict › to drive a wedge

to drive a wedge

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
Tạo ra sự bất đồng hoặc xung đột giữa mọi người.
UK /draɪv ə wɛdʒ/ · US /draɪv ə wɛdʒ/
To create disagreement or conflict between people.
His comments drove a wedge between the two friends.
→ Những bình luận của anh ấy đã tạo ra sự bất đồng giữa hai người bạn.
Don't drive a wedge between your colleagues.→ Đừng tạo ra sự bất đồng giữa các đồng nghiệp của bạn.
Đồng nghĩa
create divisioncause conflict
Collocations
drive a wedge between someoneoften drive a wedge
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự gây rối trong mối quan hệ.
Cụm từ này thể hiện sự chia rẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...