Kho từ › Idioms · conflict › to bury the hatchet

to bury the hatchet

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
Làm hòa sau một bất đồng.
UK /ˈbɛri ðə ˈhæʧɪt/ · US /ˈbɛri ðə ˈhæʧɪt/
To make peace after a disagreement.
They decided to bury the hatchet after years of fighting.
→ Họ quyết định làm hòa sau nhiều năm xung đột.
It's time to bury the hatchet and move on.→ Đã đến lúc làm hòa và tiến về phía trước.
Đồng nghĩa
make peacereconcile
Collocations
bury the hatchet with someonefinally bury the hatchet
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hòa giải.
Cụm từ này thường dùng khi làm hòa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...