Kho từ › Idioms · conflict › to be at loggerheads

to be at loggerheads

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
Bất đồng mạnh mẽ hoặc đang trong xung đột.
UK /bi æt ˈlɔɡərhɛdz/ · US /bi æt ˈlɔɡərhɛdz/
To disagree strongly or be in conflict.
The two parties are at loggerheads over the budget.
→ Hai bên đang bất đồng mạnh mẽ về ngân sách.
They have been at loggerheads for weeks.→ Họ đã bất đồng trong nhiều tuần.
Đồng nghĩa
be in conflictdisagree
Collocations
be at loggerheads with someoneoften be at loggerheads
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự xung đột.
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự bất đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...