to put the past behind
Nghĩa
Định nghĩa · To forget past conflicts and move on.
“It's time to put the past behind us and start fresh.”Đã đến lúc quên đi quá khứ và bắt đầu lại.
“They decided to put the past behind for their children's sake.”Họ quyết định quên đi quá khứ vì lợi ích của con cái.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tha thứ.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự cần thiết phải tiến về phía trước.