Kho từ › Collocations · education › develop study skills

develop study skills

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
phát triển kỹ năng học tập
UK /dɪˈvɛl.əp ˈstʌdi skɪlz/ · US /dɪˈvɛl.əp ˈstʌdi skɪlz/
to improve abilities for learning effectively
Students should develop study skills to succeed in their exams.
→ Học sinh nên phát triển kỹ năng học tập để thành công trong các kỳ thi.
Teachers can help students develop study skills through workshops.→ Giáo viên có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng học tập thông qua các buổi hội thảo.
Đồng nghĩa
enhance learning skillsimprove academic skills
Collocations
effective study skillspractical study skills
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa kỹ năng học tập.
Kỹ năng học tập rất quan trọng cho sự thành công trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...