Kho từ › Collocations · education › pursue higher education

pursue higher education

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
theo đuổi giáo dục bậc cao
UK /pərˈsuː ˈhaɪər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /pərˈsuː ˈhaɪər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
to seek advanced learning after high school
Many students choose to pursue higher education for better job opportunities.
→ Nhiều sinh viên chọn theo đuổi giáo dục bậc cao để có cơ hội việc làm tốt hơn.
Pursuing higher education can lead to greater career success.→ Theo đuổi giáo dục bậc cao có thể dẫn đến thành công nghề nghiệp lớn hơn.
Đồng nghĩa
seek advanced educationattend university
Collocations
affordable higher educationquality higher education
🎯 IELTS: Thảo luận về ưu điểm của giáo dục bậc cao trong bài viết.
Giáo dục bậc cao rất cần thiết cho sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...