Kho từ › Collocations · education › conduct educational assessments

conduct educational assessments

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tiến hành đánh giá giáo dục
UK /kənˈdʌkt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl əˈsɛsmənts/ · US /kənˈdʌkt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl əˈsɛsmənts/
to evaluate students’ knowledge and skills
Teachers conduct educational assessments to measure student progress.
→ Giáo viên tiến hành đánh giá giáo dục để đo lường tiến bộ của học sinh.
Conducting educational assessments helps identify learning gaps.→ Việc tiến hành đánh giá giáo dục giúp xác định các khoảng trống trong học tập.
Đồng nghĩa
perform assessmentscarry out evaluations
Collocations
standardized educational assessmentsformative educational assessments
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu từ các đánh giá trong bài luận.
Đánh giá giáo dục giúp cải thiện phương pháp giảng dạy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...