Kho từ › Collocations · education › cultivate a passion for learning

cultivate a passion for learning

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
nuôi dưỡng đam mê học hỏi
UK /ˈkʌltɪve ə ˈpæʃən fɔr ˈlɜrnɪŋ/ · US /ˈkʌltɪve ə ˈpæʃən fɔr ˈlɜrnɪŋ/
to develop a strong interest in acquiring knowledge
Teachers should cultivate a passion for learning in their students.
→ Giáo viên nên nuôi dưỡng đam mê học hỏi trong học sinh của họ.
Cultivating a passion for learning can lead to lifelong education.→ Nuôi dưỡng đam mê học hỏi có thể dẫn đến giáo dục suốt đời.
Đồng nghĩa
foster a love for learningencourage enthusiasm for education
Collocations
genuine passion for learningstrong passion for learning
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đã phát triển đam mê học hỏi trong bài viết.
Đam mê học hỏi giúp cải thiện kết quả học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...