Kho từ › Collocations · education › build a strong foundation

build a strong foundation

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
xây dựng nền tảng vững chắc
UK /bɪld ə strɔŋ faʊnˈdeɪʃən/ · US /bɪld ə strɔŋ faʊnˈdeɪʃən/
to create a solid base for future learning
Early education helps build a strong foundation for children.
→ Giáo dục sớm giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho trẻ em.
Building a strong foundation is crucial for academic success.→ Xây dựng nền tảng vững chắc là rất quan trọng cho sự thành công học tập.
Đồng nghĩa
establish a solid basecreate a strong base
Collocations
strong educational foundationsolid foundation for learning
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của nền tảng trong bài viết.
Nền tảng vững chắc giúp học sinh phát triển tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...