Kho từ › Collocations · education › create engaging content

create engaging content

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tạo nội dung hấp dẫn
UK /kriːˈeɪt ɪnˈɡeɪdʒɪŋ ˈkɒntɛnt/ · US /kriːˈeɪt ɪnˈɡeɪdʒɪŋ ˈkɒntɛnt/
to produce material that captures interest
Teachers should create engaging content for their lessons.
→ Giáo viên nên tạo nội dung hấp dẫn cho các bài học của mình.
Creating engaging content helps maintain student interest.→ Tạo nội dung hấp dẫn giúp duy trì sự quan tâm của học sinh.
Đồng nghĩa
produce captivating materialdevelop interesting content
Collocations
high-quality engaging contentinteractive engaging content
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về nội dung hấp dẫn trong bài viết.
Nội dung hấp dẫn giúp học sinh hứng thú hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...