Kho từ › Collocations · education › provide constructive feedback

provide constructive feedback

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cung cấp phản hồi mang tính xây dựng
UK /prəˈvaɪd kənˈstrʌktɪv ˈfiːdbæk/ · US /prəˈvaɪd kənˈstrʌktɪv ˈfiːdbæk/
to give helpful comments to improve performance
Teachers should provide constructive feedback on assignments.
→ Giáo viên nên cung cấp phản hồi mang tính xây dựng về bài tập.
Providing constructive feedback helps students grow.→ Cung cấp phản hồi mang tính xây dựng giúp học sinh phát triển.
Đồng nghĩa
offer helpful feedbackgive useful comments
Collocations
timely constructive feedbackspecific constructive feedback
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về phản hồi trong bài viết.
Phản hồi mang tính xây dựng giúp cải thiện kết quả học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...