EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › strengthen academic skills
strengthen academic skills
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
củng cố kỹ năng học thuật
UK /ˈstrɛŋθən əˈkædəmɪk skɪlz/
·
US /ˈstrɛŋθən əˈkædəmɪk skɪlz/
to improve abilities related to school subjects
Programs are designed to strengthen academic skills in students.
→ Các chương trình được thiết kế để củng cố kỹ năng học thuật ở học sinh.
Strengthening academic skills is essential for success in school.
→ Củng cố kỹ năng học thuật là rất cần thiết để thành công ở trường.
Đồng nghĩa
enhance academic abilities
improve educational skills
Collocations
strong academic skills
effective academic skills
🎯
IELTS:
Thảo luận về các kỹ năng học thuật cần thiết trong bài viết.
Kỹ năng học thuật rất quan trọng cho học sinh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...