Kho từ › Collocations · education › strengthen academic skills

strengthen academic skills

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
củng cố kỹ năng học thuật
UK /ˈstrɛŋθən əˈkædəmɪk skɪlz/ · US /ˈstrɛŋθən əˈkædəmɪk skɪlz/
to improve abilities related to school subjects
Programs are designed to strengthen academic skills in students.
→ Các chương trình được thiết kế để củng cố kỹ năng học thuật ở học sinh.
Strengthening academic skills is essential for success in school.→ Củng cố kỹ năng học thuật là rất cần thiết để thành công ở trường.
Đồng nghĩa
enhance academic abilitiesimprove educational skills
Collocations
strong academic skillseffective academic skills
🎯 IELTS: Thảo luận về các kỹ năng học thuật cần thiết trong bài viết.
Kỹ năng học thuật rất quan trọng cho học sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...