Kho từ › Collocations · education › support lifelong learning

support lifelong learning

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
hỗ trợ việc học tập suốt đời
UK /səˈpɔrt ˈlaɪfˌlɔŋ ˈlɜrnɪŋ/ · US /səˈpɔrt ˈlaɪfˌlɔŋ ˈlɜrnɪŋ/
to encourage continuous education throughout life
Organizations should support lifelong learning opportunities for employees.
→ Các tổ chức nên hỗ trợ cơ hội học tập suốt đời cho nhân viên.
Supporting lifelong learning helps individuals adapt to change.→ Hỗ trợ việc học tập suốt đời giúp cá nhân thích ứng với sự thay đổi.
Đồng nghĩa
encourage ongoing educationpromote continuous learning
Collocations
active lifelong learningaccessible lifelong learning
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của học tập suốt đời trong bài viết.
Học tập suốt đời là rất cần thiết trong thế giới hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...