Kho từ › Collocations · education › apply knowledge

apply knowledge

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
áp dụng kiến thức.
UK · US
to use what you have learned in real-life situations.
Students should learn to apply knowledge in practical scenarios.
→ Học sinh nên học cách áp dụng kiến thức trong các tình huống thực tế.
Applying knowledge helps reinforce learning.→ Áp dụng kiến thức giúp củng cố việc học.
Đồng nghĩa
utilize informationimplement learning
Collocations
apply theoretical knowledgeapply practical skills
🎯 IELTS: Nêu rõ cách áp dụng kiến thức trong bài thi.
Rất quan trọng trong việc học tập hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...