Kho từ › Collocations · education › improve communication skills

improve communication skills

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cải thiện khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng
UK /ɪmˈpruːv kəˌmjunɪˈkeɪʃən skɪlz/ · US /ɪmˈpruːv kəˌmjunɪˈkeɪʃən skɪlz/
to enhance the ability to express ideas clearly
Courses can help students improve communication skills.
→ Các khóa học có thể giúp học sinh cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Practice is essential to improve communication skills.→ Thực hành là rất cần thiết để cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Đồng nghĩa
enhance speaking skillsdevelop interpersonal skills
Collocations
effectively improvesignificantly improve
🎯 IELTS: Hãy nêu ví dụ về cách bạn đã cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng trong học tập và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...