EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › support academic success
support academic success
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
giúp đạt được kết quả tốt trong học tập
UK /səˈpɔːrt ˈækəˌdɛmɪk səkˈsɛs/
·
US /səˈpɔːrt ˈækəˌdɛmɪk səkˈsɛs/
to help achieve good results in education
Parental involvement can support academic success.
→ Sự tham gia của cha mẹ có thể hỗ trợ thành công học thuật.
Tutoring can greatly support academic success for students.
→ Gia sư có thể hỗ trợ rất nhiều cho thành công học tập của học sinh.
Đồng nghĩa
promote educational achievement
enhance learning outcomes
Collocations
actively support
effectively support
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về sự hỗ trợ mà bạn đã nhận được.
Sự hỗ trợ từ gia đình rất quan trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...