Kho từ › Collocations · education › develop learning strategies

develop learning strategies

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tạo ra kế hoạch cho việc học hiệu quả
UK /dɪˈvɛl.əp ˈlɜrnɪŋ ˈstrætədʒiz/ · US /dɪˈvɛl.əp ˈlɜrnɪŋ ˈstrætədʒiz/
to create plans for effective studying
Students should develop learning strategies that work for them.
→ Học sinh nên phát triển các chiến lược học tập phù hợp với bản thân.
Effective learning strategies can improve retention.→ Các chiến lược học tập hiệu quả có thể cải thiện khả năng ghi nhớ.
Đồng nghĩa
create study plansformulate learning methods
Collocations
successfully developactively develop
🎯 IELTS: Chia sẻ cách bạn đã phát triển chiến lược học tập của riêng mình.
Chiến lược học tập giúp tối ưu hóa thời gian học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...