EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › enhance learning experience
enhance learning experience
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
cải thiện chất lượng tổng thể của giáo dục
UK /ɪnˈhæns ˈlɜrnɪŋ ɪkˈspɪərɪəns/
·
US /ɪnˈhæns ˈlɜrnɪŋ ɪkˈspɪərɪəns/
to improve the overall quality of education
Technology can enhance the learning experience for students.
→ Công nghệ có thể cải thiện trải nghiệm học tập cho học sinh.
Interactive tools enhance the learning experience significantly.
→ Các công cụ tương tác cải thiện trải nghiệm học tập một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
improve educational experience
enrich learning journey
Collocations
effectively enhance
significantly enhance
🎯
IELTS:
Hãy cung cấp ví dụ về cách bạn đã cải thiện trải nghiệm học tập.
Cần sử dụng công nghệ để nâng cao trải nghiệm học tập.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...