EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › strengthen problem-solving skills
strengthen problem-solving skills
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
cải thiện khả năng tìm ra giải pháp
UK /ˈstrɛŋkθən ˈprɒbləmˌsɒlvɪŋ skɪlz/
·
US /ˈstrɛŋkθən ˈprɒbləmˌsɒlvɪŋ skɪlz/
to improve the ability to find solutions
Courses should strengthen problem-solving skills in students.
→ Các khóa học nên cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh.
Workshops can help strengthen problem-solving skills.
→ Các buổi hội thảo có thể giúp cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
enhance solution skills
develop analytical skills
Collocations
effectively strengthen
successfully strengthen
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về cách bạn đã giải quyết vấn đề trong học tập.
Kỹ năng giải quyết vấn đề rất cần thiết trong học tập.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...