Kho từ › Collocations · education › promote educational opportunities

promote educational opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
khuyến khích tiếp cận các cơ hội học tập
UK /prəˈmoʊt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˌɒpərˈtunɪtiz/ · US /prəˈmoʊt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˌɒpərˈtunɪtiz/
to encourage access to learning options
Programs should promote educational opportunities for all students.
→ Các chương trình nên khuyến khích cơ hội học tập cho tất cả học sinh.
Community centers can promote educational opportunities in the area.→ Các trung tâm cộng đồng có thể khuyến khích cơ hội học tập trong khu vực.
Đồng nghĩa
encourage learning accesssupport educational pathways
Collocations
actively promoteeffectively promote
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về cơ hội học tập mà bạn đã tham gia.
Cần tạo ra nhiều cơ hội học tập cho mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...