Kho từ › Idioms · conflict › air one's dirty laundry

air one's dirty laundry

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
thảo luận về các vấn đề cá nhân công khai.
UK /ɛr wʌnz ˈdɜrti ˈlɔndri/ · US /ɛr wʌnz ˈdɜrti ˈlɔndri/
to discuss personal issues publicly.
She aired her dirty laundry on social media.
→ Cô ấy đã thảo luận về các vấn đề cá nhân trên mạng xã hội.
It's unwise to air your dirty laundry in public.→ Thật không khôn ngoan khi thảo luận về các vấn đề cá nhân ở nơi công cộng.
Đồng nghĩa
expose private mattersdisclose
Collocations
air one's dirty laundry in publicdon't air your dirty laundry
🎯 IELTS: Tránh tiết lộ thông tin cá nhân không cần thiết.
Thường dùng để chỉ sự thiếu riêng tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...