Kho từ › Collocations · education › conduct educational workshops

conduct educational workshops

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tổ chức các buổi hội thảo giáo dục.
UK /kənˈdʌkt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈwɜːrkʃɒps/ · US /kənˈdʌkt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈwɜːrkʃɒps/
to organize training sessions focused on learning.
They plan to conduct educational workshops for teachers.
→ Họ dự định tổ chức các buổi hội thảo giáo dục cho giáo viên.
Conducting educational workshops can improve teaching skills.→ Tổ chức các buổi hội thảo giáo dục có thể cải thiện kỹ năng giảng dạy.
Đồng nghĩa
organize training sessionshost learning workshops
Collocations
conduct training programsoffer workshops
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của hội thảo trong bài viết.
Hội thảo giáo dục là cơ hội tốt để học hỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...