on the chopping block
Nghĩa
Định nghĩa · in danger of being eliminated or cut
“Several projects are on the chopping block due to budget cuts.”Một số dự án đang có nguy cơ bị cắt giảm do ngân sách.
“Her job is on the chopping block after the merger.”Công việc của cô ấy có nguy cơ bị cắt giảm sau khi sáp nhập.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện mối nguy hiểm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.