Kho từ › Idioms · conflict › on the chopping block

on the chopping block

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
có nguy cơ bị loại bỏ hoặc cắt giảm
UK /ɒn ðə ˈtʃɒpɪŋ blɒk/ · US /ɒn ðə ˈtʃɒpɪŋ blɒk/
in danger of being eliminated or cut
Several projects are on the chopping block due to budget cuts.
→ Một số dự án đang có nguy cơ bị cắt giảm do ngân sách.
Her job is on the chopping block after the merger.→ Công việc của cô ấy có nguy cơ bị cắt giảm sau khi sáp nhập.
Đồng nghĩa
at riskin jeopardy
Collocations
be on the chopping blockput something on the chopping block
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện mối nguy hiểm trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...