Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise a red flag

/reɪz ə rɛd flæɡ/ B2 IELTS

Nghĩa

để báo hiệu cảnh báo hoặc vấn đề phr.

Định nghĩa · to signal a warning or problem

“The sudden drop in sales raised a red flag.”Sự sụt giảm đột ngột trong doanh số đã báo hiệu một vấn đề.

“Her behavior raised a red flag for the teachers.”Hành vi của cô ấy đã báo hiệu một vấn đề cho các giáo viên.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chú ý trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh cảnh báo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...