Kho từ › Idioms · conflict › take the bait

take the bait

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
phản ứng với một sự khiêu khích hoặc cạm bẫy.
UK /teɪk ðə beɪt/ · US /teɪk ðə beɪt/
to react to a provocation or trap.
Don't take the bait; it's just a trick.
→ Đừng phản ứng; đó chỉ là một mánh khóe.
He took the bait and got into an argument.→ Anh ấy đã phản ứng và rơi vào một cuộc cãi nhau.
Đồng nghĩa
fall for ittake the hook
Collocations
take the bait in an argumentnever take the bait
🎯 IELTS: Tránh phản ứng thái quá trong các tình huống căng thẳng.
Dùng khi cảnh báo về việc bị khiêu khích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...