take the bait
/teɪk ðə beɪt/ B2 IELTS
Nghĩa
phản ứng với một sự khiêu khích hoặc cạm bẫy.
phr.
Định nghĩa · to react to a provocation or trap.
“Don't take the bait; it's just a trick.”Đừng phản ứng; đó chỉ là một mánh khóe.
“He took the bait and got into an argument.”Anh ấy đã phản ứng và rơi vào một cuộc cãi nhau.
Đồng nghĩa
fall for ittake the hook
Cụm hay dùng
take the bait in an argumentnever take the bait
Mẹo IELTS · Tránh phản ứng thái quá trong các tình huống căng thẳng.
Ghi chú · Dùng khi cảnh báo về việc bị khiêu khích.