Kho từ › Collocations · education › enhance learning opportunities

enhance learning opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tăng cường cơ hội học tập
UK /ɪnˈhæns ˈlɜrnɪŋ ˌɑːpərˈtunɪtiz/ · US /ɪnˈhæns ˈlɜrnɪŋ ˌɑːpərˈtunɪtiz/
to improve the chances for learning
Schools should enhance learning opportunities for all students.
→ Các trường nên tăng cường cơ hội học tập cho tất cả học sinh.
Online courses can enhance learning opportunities.→ Các khóa học trực tuyến có thể tăng cường cơ hội học tập.
Đồng nghĩa
broaden learning optionsexpand educational access
Collocations
create learning opportunitiesmaximize learning opportunities
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc tăng cường cơ hội học tập.
Giúp học sinh phát triển kỹ năng cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...