Kho từ › Collocations · education › promote digital literacy

promote digital literacy

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
khuyến khích khả năng sử dụng công nghệ số
UK /prəˈmoʊt ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈlɪt.ər.ə.si/ · US /prəˈmoʊt ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈlɪt.ər.ə.si/
to encourage the ability to use digital technology
Schools should promote digital literacy among students.
→ Các trường học nên khuyến khích khả năng sử dụng công nghệ số trong học sinh.
Programs can promote digital literacy for adults too.→ Các chương trình cũng có thể khuyến khích khả năng sử dụng công nghệ số cho người lớn.
Đồng nghĩa
encourage tech skillsfoster digital skills
Collocations
enhance digital literacysupport digital literacy
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của kỹ năng số trong bài viết.
Cần thiết trong thời đại công nghệ hiện nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...