EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › foster a love of learning
foster a love of learning
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
nuôi dưỡng tình yêu học hỏi
UK /ˈfɔː.stər ə lʌv əv ˈlɜrnɪŋ/
·
US /ˈfɔː.stər ə lʌv əv ˈlɜrnɪŋ/
to encourage a passion for acquiring knowledge
Teachers should foster a love of learning in their students.
→ Giáo viên nên nuôi dưỡng tình yêu học hỏi cho học sinh của mình.
Parents can foster a love of learning at home.
→ Cha mẹ có thể nuôi dưỡng tình yêu học hỏi tại nhà.
Đồng nghĩa
encourage a passion for learning
promote a thirst for knowledge
Collocations
nurture a love of learning
instill a love of learning
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ về kinh nghiệm cá nhân để minh họa.
Giúp học sinh hứng thú hơn với việc học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...