Kho từ › Collocations · education › foster a love of learning

foster a love of learning

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
nuôi dưỡng tình yêu học hỏi
UK /ˈfɔː.stər ə lʌv əv ˈlɜrnɪŋ/ · US /ˈfɔː.stər ə lʌv əv ˈlɜrnɪŋ/
to encourage a passion for acquiring knowledge
Teachers should foster a love of learning in their students.
→ Giáo viên nên nuôi dưỡng tình yêu học hỏi cho học sinh của mình.
Parents can foster a love of learning at home.→ Cha mẹ có thể nuôi dưỡng tình yêu học hỏi tại nhà.
Đồng nghĩa
encourage a passion for learningpromote a thirst for knowledge
Collocations
nurture a love of learninginstill a love of learning
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về kinh nghiệm cá nhân để minh họa.
Giúp học sinh hứng thú hơn với việc học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...