Kho từ › Collocations · education › develop soft skills

develop soft skills

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
phát triển kỹ năng mềm
UK /dɪˈvɛl.əp sɔft skɪlz/ · US /dɪˈvɛl.əp sɔft skɪlz/
to improve personal attributes that enable interaction
Courses should focus on developing soft skills for the workplace.
→ Các khóa học nên tập trung vào việc phát triển kỹ năng mềm cho nơi làm việc.
Developing soft skills is crucial for career advancement.→ Phát triển kỹ năng mềm là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong nghề nghiệp.
Đồng nghĩa
enhance interpersonal skills
Collocations
develop communication skillsdevelop emotional intelligence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng mềm trong bài viết.
Kỹ năng mềm rất quan trọng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...