EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › develop soft skills
develop soft skills
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
phát triển kỹ năng mềm
UK /dɪˈvɛl.əp sɔft skɪlz/
·
US /dɪˈvɛl.əp sɔft skɪlz/
to improve personal attributes that enable interaction
Courses should focus on developing soft skills for the workplace.
→ Các khóa học nên tập trung vào việc phát triển kỹ năng mềm cho nơi làm việc.
Developing soft skills is crucial for career advancement.
→ Phát triển kỹ năng mềm là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong nghề nghiệp.
Đồng nghĩa
enhance interpersonal skills
Collocations
develop communication skills
develop emotional intelligence
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng mềm trong bài viết.
Kỹ năng mềm rất quan trọng trong môi trường làm việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...