Kho từ
› Collocations · education › facilitate knowledge transfer
facilitate knowledge transfer
B2phr.📁 Collocations · educationIELTS
tạo điều kiện cho việc chuyển giao kiến thức
UK /fəˈsɪlɪteɪt ˈnɒlɪdʒ trænˈsfɜr/ ·
US /fəˈsɪlɪteɪt ˈnɒlɪdʒ trænˈsfɜr/
to make it easier to share knowledge
Workshops can facilitate knowledge transfer between experts and students.
→ Các hội thảo có thể tạo điều kiện cho việc chuyển giao kiến thức giữa các chuyên gia và học sinh.
Facilitating knowledge transfer benefits both teachers and learners.→ Tạo điều kiện cho việc chuyển giao kiến thức có lợi cho cả giáo viên và học sinh.
Đồng nghĩa
enable knowledge sharing
Collocations
facilitate information exchangefacilitate learning transfer
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò của việc chia sẻ kiến thức trong bài viết.
Chuyển giao kiến thức là rất quan trọng trong giáo dục.