Kho từ › Collocations · education › create learning communities

create learning communities

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tạo ra cộng đồng học tập
UK /kriˈeɪt ˈlɜrnɪŋ kəˈmjunɪtiz/ · US /kriˈeɪt ˈlɜrnɪŋ kəˈmjunɪtiz/
to establish groups focused on learning together
Schools should create learning communities to foster collaboration.
→ Các trường học nên tạo ra cộng đồng học tập để thúc đẩy sự hợp tác.
Creating learning communities enhances student engagement.→ Tạo ra cộng đồng học tập nâng cao sự tham gia của học sinh.
Đồng nghĩa
establish learning networks
Collocations
create study groupscreate collaborative environments
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của cộng đồng học tập trong bài viết.
Cộng đồng học tập giúp học sinh hỗ trợ lẫn nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...