EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › improve educational quality
improve educational quality
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
cải thiện chất lượng giáo dục
UK /ɪmˈpruːv ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈkwɒlɪti/
·
US /ɪmˈpruːv ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈkwɒlɪti/
to enhance the standard of education
Governments should invest in programs that improve educational quality.
→ Các chính phủ nên đầu tư vào các chương trình cải thiện chất lượng giáo dục.
Improving educational quality is essential for student success.
→ Cải thiện chất lượng giáo dục là rất cần thiết cho sự thành công của học sinh.
Đồng nghĩa
enhance educational standards
Collocations
improve teaching quality
improve learning standards
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng giáo dục trong bài viết.
Chất lượng giáo dục ảnh hưởng lớn đến kết quả học tập.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...