Kho từ › Collocations · education › encourage student feedback

encourage student feedback

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
khuyến khích phản hồi của học sinh
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈstjuːdənt ˈfiːdbæk/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈstjuːdənt ˈfiːdbæk/
to promote students sharing their opinions on learning
Teachers should encourage student feedback to improve their teaching.
→ Giáo viên nên khuyến khích phản hồi của học sinh để cải thiện việc giảng dạy.
Encouraging student feedback fosters a positive learning environment.→ Khuyến khích phản hồi của học sinh tạo ra môi trường học tập tích cực.
Đồng nghĩa
promote student input
Collocations
encourage constructive feedbackencourage peer feedback
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò của phản hồi trong bài viết.
Phản hồi giúp cải thiện chất lượng giảng dạy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...