professor
/prəˈfɛs.ər/ A2
Nghĩa
giáo sư
danh từ
Định nghĩa · A teacher of higher education.
“My professor teaches mathematics.”Giáo sư của tôi dạy toán.
“The professor gave a fascinating lecture.”Giáo sư đã có một bài giảng hấp dẫn.
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'professor'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'professor' để thể hiện kiến thức học thuật trong IELTS.
Ghi chú · Giáo sư đại học, cấp bậc cao hơn giảng viên.