Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

professor

/prəˈfɛs.ər/ A2

Nghĩa

giáo sư danh từ

Định nghĩa · A teacher of higher education.

“My professor teaches mathematics.”Giáo sư của tôi dạy toán.

“The professor gave a fascinating lecture.”Giáo sư đã có một bài giảng hấp dẫn.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'professor'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'professor' để thể hiện kiến thức học thuật trong IELTS.

Ghi chú · Giáo sư đại học, cấp bậc cao hơn giảng viên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...