Kho từ › Collocations · education › encourage academic resilience

encourage academic resilience

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
khuyến khích sự kiên cường học thuật
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˌækəˈdɛmɪk rɪˈzɪlɪəns/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˌækəˈdɛmɪk rɪˈzɪlɪəns/
to promote the ability to overcome academic challenges
Teachers can encourage academic resilience by supporting struggling students.
→ Giáo viên có thể khuyến khích sự kiên cường học thuật bằng cách hỗ trợ học sinh gặp khó khăn.
Encouraging academic resilience helps students face challenges.→ Khuyến khích sự kiên cường học thuật giúp học sinh đối mặt với khó khăn.
Đồng nghĩa
promote academic perseverance
Collocations
encourage academic tenacityencourage academic grit
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên cường trong bài viết.
Sự kiên cường học thuật giúp sinh viên vượt qua khó khăn trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...