EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › create educational pathways
create educational pathways
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
Thiết lập các lộ trình cho việc học và phát triển nghề nghiệp.
UK /kriˈeɪt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈpæθweɪz/
·
US /kriˈeɪt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈpæθweɪz/
Establish routes for learning and career development.
Programs should create educational pathways for diverse learners.
→ Các chương trình nên tạo ra các lộ trình học tập cho những người học đa dạng.
Schools need to create educational pathways that align with job markets.
→ Các trường cần tạo ra các lộ trình học tập phù hợp với thị trường lao động.
Đồng nghĩa
establish learning routes
design educational tracks
Collocations
create career pathways
create learning opportunities
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của định hướng nghề nghiệp.
Dùng để nói về sự phát triển trong giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...