Kho từ › Collocations · education › create educational pathways

create educational pathways

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
Thiết lập các lộ trình cho việc học và phát triển nghề nghiệp.
UK /kriˈeɪt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈpæθweɪz/ · US /kriˈeɪt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈpæθweɪz/
Establish routes for learning and career development.
Programs should create educational pathways for diverse learners.
→ Các chương trình nên tạo ra các lộ trình học tập cho những người học đa dạng.
Schools need to create educational pathways that align with job markets.→ Các trường cần tạo ra các lộ trình học tập phù hợp với thị trường lao động.
Đồng nghĩa
establish learning routesdesign educational tracks
Collocations
create career pathwayscreate learning opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của định hướng nghề nghiệp.
Dùng để nói về sự phát triển trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...