EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › integrate technology into education
integrate technology into education
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
Kết hợp công nghệ với các phương pháp giáo dục.
UK /ˈɪnteɡreɪt tɛkˈnɑlədʒi ˈɪntu ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
·
US /ˈɪnteɡreɪt tɛkˈnɑlədʒi ˈɪntu ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
Combine tech tools with educational methods.
Schools are integrating technology into education to enhance learning.
→ Các trường đang kết hợp công nghệ vào giáo dục để nâng cao việc học.
Integrating technology into education can make lessons more engaging.
→ Kết hợp công nghệ vào giáo dục có thể làm cho các bài học thú vị hơn.
Đồng nghĩa
incorporate technology
embed tech in learning
Collocations
integrate digital tools
integrate online resources
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của công nghệ trong học tập.
Rất quan trọng trong giáo dục hiện đại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...