Kho từ › Collocations · education › create educational opportunities

create educational opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
Tạo ra cơ hội cho việc học và phát triển.
UK /kriˈeɪt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˌɑpərˈtunɪtiz/ · US /kriˈeɪt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˌɑpərˈtunɪtiz/
Establish chances for learning and growth.
Nonprofits work to create educational opportunities for all.
→ Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để tạo ra cơ hội giáo dục cho tất cả mọi người.
Creating educational opportunities is vital for community development.→ Tạo ra cơ hội giáo dục rất quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.
Đồng nghĩa
establish learning opportunities
Collocations
create access to educationpromote educational accessdevelop learning pathways
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh vai trò của cơ hội trong giáo dục.
Cụm này thể hiện việc mở rộng cơ hội học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...