Kho từ › Collocations · education › pursue academic excellence

pursue academic excellence

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
đặt mục tiêu đạt tiêu chuẩn cao trong giáo dục
UK /pərˈsjuː əˈkædəmɪk ˈɛksəlns/ · US /pərˈsjuː əˈkædəmɪk ˈɛksəlns/
to strive for the highest standards in education
Students should always pursue academic excellence to achieve their goals.
→ Học sinh nên luôn theo đuổi sự xuất sắc trong học tập để đạt được mục tiêu của mình.
Many universities encourage their students to pursue academic excellence.→ Nhiều trường đại học khuyến khích sinh viên theo đuổi sự xuất sắc trong học tập.
Đồng nghĩa
strive for academic successaim for high standards
Collocations
pursue knowledgepursue goals
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện mục tiêu học tập trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...