Kho từ › Collocations · education › broaden educational horizons

broaden educational horizons

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
mở rộng kiến thức và trải nghiệm trong giáo dục
UK /ˈbrɔːdən ˌɛdʒʊˈkeɪʃən haɪˈrɒnz/ · US /ˈbrɔːdən ˌɛdʒʊˈkeɪʃən haɪˈrɒnz/
to expand one's knowledge and experiences in education
Studying abroad can help students broaden their educational horizons.
→ Học tập ở nước ngoài có thể giúp sinh viên mở rộng kiến thức giáo dục của họ.
Participating in workshops can broaden your educational horizons.→ Tham gia các hội thảo có thể mở rộng kiến thức giáo dục của bạn.
Đồng nghĩa
expand knowledgeenrich learning
Collocations
broaden horizonseducational experiences
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự mở rộng hiểu biết trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...