Kho từ › Collocations · crime & law › commit a crime

commit a crime

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
thực hiện một hành vi phạm tội
UK · US
to do something illegal
He was arrested for committing a crime last week.
→ Anh ta bị bắt vì đã thực hiện một hành vi phạm tội tuần trước.
Many young people commit a crime out of desperation.→ Nhiều thanh niên phạm tội vì tuyệt vọng.
Đồng nghĩa
perpetrate an offense
Collocations
serious crimeviolent crime
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả hành vi phạm tội trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết về pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...