commit a crime
Nghĩa
Định nghĩa · to do something illegal
“He was arrested for committing a crime last week.”Anh ta bị bắt vì đã thực hiện một hành vi phạm tội tuần trước.
“Many young people commit a crime out of desperation.”Nhiều thanh niên phạm tội vì tuyệt vọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả hành vi phạm tội trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các bài viết về pháp luật.