Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

criminal record

B2 IELTS

Nghĩa

hồ sơ tội phạm phr.

Định nghĩa · a list of a person's past crimes

“Having a criminal record can affect job opportunities.”Có hồ sơ tội phạm có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.

“He was denied a visa due to his criminal record.”Anh ta bị từ chối visa vì có hồ sơ tội phạm.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm này khi nói về hậu quả của việc phạm tội.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực việc làm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...