Kho từ › Collocations · crime & law › criminal record

criminal record

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
hồ sơ tội phạm
UK · US
a list of a person's past crimes
Having a criminal record can affect job opportunities.
→ Có hồ sơ tội phạm có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.
He was denied a visa due to his criminal record.→ Anh ta bị từ chối visa vì có hồ sơ tội phạm.
Đồng nghĩa
offender history
Collocations
check a criminal recordclear criminal record
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi nói về hậu quả của việc phạm tội.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực việc làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...