criminal record
Nghĩa
Định nghĩa · a list of a person's past crimes
“Having a criminal record can affect job opportunities.”Có hồ sơ tội phạm có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.
“He was denied a visa due to his criminal record.”Anh ta bị từ chối visa vì có hồ sơ tội phạm.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm này khi nói về hậu quả của việc phạm tội.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực việc làm.