Kho từ › Collocations · crime & law › criminal justice

criminal justice

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
hệ thống tư pháp hình sự
UK · US
the system of practices and institutions for enforcing criminal law
The criminal justice system needs to be reformed.
→ Hệ thống tư pháp hình sự cần được cải cách.
She studies criminal justice at university.→ Cô ấy học hệ thống tư pháp hình sự tại trường đại học.
Đồng nghĩa
justice system
Collocations
criminal justice reformcriminal justice system
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về các vấn đề liên quan đến pháp luật.
Cụm từ này dùng trong lĩnh vực pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...