Kho từ › Collocations · crime & law › lawful authority

lawful authority

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
quyền lực hợp pháp
UK · US
the legal power or right to enforce laws
Only law enforcement can act under lawful authority.
→ Chỉ có cơ quan thực thi pháp luật mới có thể hành động dưới quyền lực hợp pháp.
He was arrested by someone claiming lawful authority.→ Anh ta bị bắt bởi một người tuyên bố có quyền lực hợp pháp.
Đồng nghĩa
legal authority
Collocations
exercise lawful authorityact under lawful authority
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi nói về quyền lực trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...