Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

suspend a sentence

B2 IELTS

Nghĩa

tạm hoãn thi hành án phr.

Định nghĩa · to delay the enforcement of a prison sentence

“The judge decided to suspend the sentence for good behavior.”Thẩm phán quyết định tạm hoãn án phạt vì hành vi tốt.

“He was given a suspended sentence for his crime.”Anh ta được hưởng án treo vì tội phạm của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả các quyết định của thẩm phán.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong xét xử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...