suspend a sentence
Nghĩa
Định nghĩa · to delay the enforcement of a prison sentence
“The judge decided to suspend the sentence for good behavior.”Thẩm phán quyết định tạm hoãn án phạt vì hành vi tốt.
“He was given a suspended sentence for his crime.”Anh ta được hưởng án treo vì tội phạm của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả các quyết định của thẩm phán.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong xét xử.