Kho từ › Collocations · crime & law › suspend a sentence

suspend a sentence

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
tạm hoãn thi hành án
UK · US
to delay the enforcement of a prison sentence
The judge decided to suspend the sentence for good behavior.
→ Thẩm phán quyết định tạm hoãn án phạt vì hành vi tốt.
He was given a suspended sentence for his crime.→ Anh ta được hưởng án treo vì tội phạm của mình.
Đồng nghĩa
defer a sentence
Collocations
suspend a prison sentencesuspend a jail term
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả các quyết định của thẩm phán.
Cụm này thường dùng trong xét xử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...