plead guilty
Nghĩa
Định nghĩa · to admit that you did something wrong or illegal
“He decided to plead guilty to the charges against him.”Anh ta quyết định thừa nhận tội với các cáo buộc chống lại mình.
“Many defendants plead guilty to avoid a trial.”Nhiều bị cáo thừa nhận tội để tránh phải xét xử.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả tình huống trong phiên tòa.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong xét xử.