Kho từ › Collocations · crime & law › harsh punishment

harsh punishment

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
hình phạt nặng nề
UK · US
a severe penalty for a crime
Many believe that harsh punishment does not deter crime.
→ Nhiều người tin rằng hình phạt nặng nề không ngăn chặn tội phạm.
The court imposed a harsh punishment for the offender.→ Tòa án đã áp dụng hình phạt nặng nề cho bị cáo.
Đồng nghĩa
severe penalty
Collocations
impose harsh punishmentface harsh punishment
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tính nghiêm khắc của hình phạt.
Cụm từ này dùng để chỉ hình phạt nghiêm khắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...