Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

harsh punishment

B2 IELTS

Nghĩa

hình phạt nặng nề phr.

Định nghĩa · a severe penalty for a crime

“Many believe that harsh punishment does not deter crime.”Nhiều người tin rằng hình phạt nặng nề không ngăn chặn tội phạm.

“The court imposed a harsh punishment for the offender.”Tòa án đã áp dụng hình phạt nặng nề cho bị cáo.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh tính nghiêm khắc của hình phạt.

Ghi chú · Cụm từ này dùng để chỉ hình phạt nghiêm khắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...