Kho từ › Collocations · crime & law › criminal investigation

criminal investigation

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
cuộc điều tra tội phạm
UK · US
the process of examining a crime
The police launched a criminal investigation into the case.
→ Cảnh sát đã bắt đầu cuộc điều tra tội phạm về vụ án.
A thorough criminal investigation is essential for justice.→ Một cuộc điều tra tội phạm kỹ lưỡng là cần thiết cho công lý.
Đồng nghĩa
crime investigation
Collocations
conduct a criminal investigationcriminal investigation process
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về điều tra trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...