Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

criminal investigation

B2 IELTS

Nghĩa

cuộc điều tra tội phạm phr.

Định nghĩa · the process of examining a crime

“The police launched a criminal investigation into the case.”Cảnh sát đã bắt đầu cuộc điều tra tội phạm về vụ án.

“A thorough criminal investigation is essential for justice.”Một cuộc điều tra tội phạm kỹ lưỡng là cần thiết cho công lý.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về điều tra trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong báo cáo tội phạm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...